Hotline: 0352 666 862
Email: info@mvgs.vn

Tìm kiếm

13 CÁCH NÓI BẠN BÈ TRONG TIẾNG NHẬT

Ôi, tình bạn! Đó là một trong những điều quan trọng nhất trong cuộc sống, và tất nhiên, có nhiều cách để gọi ai đó là bạn trong tiếng Nhật. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá những cách khác nhau để giới thiệu một người bạn bằng tiếng Nhật, để bạn có thể củng cố những mối quan hệ quý giá đó. Đi nào!

TOMODACHI (友達)

Từ phổ biến nhất cho “bạn” trong tiếng Nhật là tomodachi (友達). Từ này được sử dụng bởi cả nam và nữ và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh từ thời thơ ấu đến tuổi trưởng thành.

Từ “tomodachi” thường được sử dụng để mô tả tình bạn bình thường và mối quan hệ mới chớm nở với những người có thể hoặc không thân thiết.

Từ 友達 (tomodachi) bao gồm các ký tự [友] “tomo” có nghĩa là “cùng nhau” và [達] “dachi” có nghĩa là “bạn”, biểu thị rằng đó là người cùng nhau trong một tình huống nào đó.

NAKAMA (仲間)

Một từ phổ biến khác cho “bạn” trong tiếng Nhật là nakama (仲間). Nakama là một từ được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh nhóm, chẳng hạn như trong một nhóm làm việc hoặc tại một câu lạc bộ thể thao.

Từ “nakama” bao gồm các ký tự “naka” nghĩa là “mối quan hệ” và “ma” nghĩa là “người”, cho biết đó là người mà bạn có mối quan hệ thân thiết.

SHIN-YUU (親友)

Shin-yuu (親友) là từ dùng để miêu tả một người bạn thân, bạn thân hoặc người bạn tâm tình. Đó là mối quan hệ bạn bè thân thiết và lâu dài, trong đó có sợi dây tình cảm bền chặt giữa hai người.

Từ “shin-yuu” bao gồm các ký tự “shin” có nghĩa là “gần gũi” và “yuu” có nghĩa là “bạn”, cho thấy đó là một người gần gũi về mặt tình cảm.

Người Nhật có cách tiếp cận tình bạn rất chu đáo và tin rằng tình bạn thực sự phải dựa trên sự tin tưởng, lòng trung thành và hỗ trợ lẫn nhau. Vì vậy, khi ai đó được gọi là “shin-yuu”, điều đó cho thấy tình bạn rất bền chặt và lâu dài.

YŪJIN (友人)

“Yūjin” (友人) là một từ tiếng Nhật khác có nghĩa là “bạn”. Từ này được sử dụng để mô tả một người mà bạn có một tình bạn đáng trân trọng và mối quan hệ thân mật.

Đó là một từ trang trọng hơn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghề nghiệp hoặc xã hội, chẳng hạn như để mô tả một đồng nghiệp hoặc một người quen tại một bữa tiệc.

Từ “yūjin” bao gồm các ký tự “yū” có nghĩa là “bạn” và “jin” có nghĩa là “người”, cho thấy đó là một người có mối quan hệ tình bạn đáng trân trọng. Từ này không có cùng cường độ cảm xúc như “shin-yuu”, nhưng nó vẫn biểu thị một mối quan hệ tích cực và thân thiện.

GOKIBURI (ゴキブリ)

Mặc dù từ này không được sử dụng phổ biến nhưng nó là một cách hài hước để chỉ bạn thân trong tiếng Nhật. Từ “gokiburi” có nghĩa là con gián, nhưng nó được sử dụng như một thuật ngữ chỉ tình cảm giữa những người bạn thân.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước và có thể được dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết bất chấp sự khác biệt giữa con người với nhau.

Việc sử dụng “gokiburi” có thể được hiểu là một cách thể hiện rằng, ngay cả khi người bạn có khuyết điểm hoặc điều gì đó có thể bị coi là tiêu cực, anh ta vẫn được yêu thương và coi trọng. Đó là một cách để chỉ ra rằng tình bạn đủ mạnh để vượt qua những khác biệt và không hoàn hảo.

NHỮNG CÁCH KHÁC ĐỂ NÓI BẠN BÈ TRONG TIẾNG NHẬT

Ngoài những từ đã được đề cập (tomodachi, nakama, shin-yuu, gokiburi, và yūjin), có những từ tiếng Nhật khác có thể được sử dụng để mô tả các loại tình bạn khác nhau:

MIKATA (味方)

“Mikata” (味方) là một từ có nghĩa là “đồng minh” hoặc “người ủng hộ”. Mặc dù từ này không chỉ được sử dụng để mô tả tình bạn, nhưng nó có thể được sử dụng để mô tả ai đó luôn ở bên bạn và hỗ trợ bạn trong những tình huống khó khăn.

SENPAI/KOHAI (先輩/後輩)

“Senpai” (先輩) là từ dùng để mô tả đồng nghiệp hoặc bạn bè có kinh nghiệm, tuổi tác hoặc cấp bậc cao hơn trong một lĩnh vực nhất định, chẳng hạn như tại nơi làm việc hoặc tại một câu lạc bộ thể thao.

Mặt khác, “kohai” (後輩) được dùng để mô tả đồng nghiệp hoặc bạn bè có kinh nghiệm, tuổi tác hoặc cấp bậc thấp hơn. Những từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nhóm để chỉ mối quan hệ người cố vấn hoặc người được cố vấn hoặc lãnh đạo.

OTOMODACHI (お友達)

“Otomodachi” (お友達) là cách nói lịch sự và tôn trọng hơn của “tomodachi”. Nó thường được sử dụng bởi trẻ em hoặc người lớn, những người muốn lịch sự hoặc trang trọng hơn.

SHINPAI-SHINA YŪJIN (心配性な友人)

“Shinpai-shina yūjin” (心配性な友人) là một thành ngữ có nghĩa là “người bạn quan tâm”. Nó được sử dụng để mô tả một người bạn rất quan tâm đến người khác và luôn ở bên họ một cách tình cảm.

KIZUNA (絆)

“Kizuna” (絆) là một từ có nghĩa là “buộc” hoặc “liên kết”. Mặc dù không phải là từ dành riêng để mô tả tình bạn, nhưng nó thường được sử dụng để mô tả mối liên hệ tình cảm và sự tin tưởng giữa những người bạn thân.

TEINEI NA TOMODACHI (丁寧な友達)

“Teinei na tomodachi” (丁寧な友達) là một cách diễn đạt có nghĩa là “người bạn lịch sự” hoặc “người bạn lịch sự”. Nó được sử dụng để mô tả một người rất tôn trọng và ân cần trong giao dịch của họ với người khác.

RAIFU TOMODACHI (ライフ友達)

“Raifu tomodachi” (ライフ友達) là một thành ngữ có nghĩa là “bạn suốt đời”. Nó được sử dụng để mô tả một người bạn rất thân thiết và người được mong đợi sẽ ở bên cạnh suốt đời.

KAZOKU NO HITO (家族の人)

Mặc dù không phải là một từ phổ biến cho “bạn bè”, nhưng “kazoku no hito” (家族の人) là một cách diễn đạt được sử dụng để mô tả một người bạn thân thiết đến mức được coi là một phần của gia đình. Thành ngữ “kazoku no hito” có nghĩa là “người trong gia đình” và được dùng để chỉ mối quan hệ vô cùng thân thiết và lâu dài.

PHẦN KẾT LUẬN

Có một số từ trong tiếng Nhật có thể được sử dụng để mô tả các loại tình bạn khác nhau. Mỗi từ này đều mang một sắc thái riêng và được sử dụng trong những ngữ cảnh, tình huống khác nhau. Điều quan trọng cần nhớ là việc chọn từ phù hợp phụ thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ của bạn với người khác.Danh mục