Hotline: 0352 666 862
Email: info@mvgs.vn

Tìm kiếm

8 loại rong biển phổ biến tại Nhật Bản

Nhật Bản là quốc gia được bao quanh bởi biển, nơi có hơn 100 loại rong biển ăn được như rong biển Nori, rong biển Wakame hay tảo bẹ Kombu được thu hoạch dọc theo bờ biển. Rong biển rất giàu khoáng chất, chất xơ và vitamin, đồng thời có tác dụng phòng ngừa 1 số bệnh, là một thành phần không thể thiếu để tăng cường sức khỏe.

Rong biển ở Nhật

Khu vực xung quanh quốc đảo Nhật Bản là một trong những môi trường sống hàng đầu rong biển với khoảng 1.500 loài rong biển phát triển ở đó. Vào thời xa xưa, rong biển được nộp như một loại thuế, được sử dụng làm lễ vật trong các nghi lễ Thần đạo và làm thuốc chữa bệnh. Việc này được viết trong các bài thơ như Manyoshu. Hiện tại, tảo kombu cũng được sử dụng như một lá bùa may mắn dẫn đến “niềm vui” trong món ăn cuộn tảo bẹ thường dùng ngày Tết hay trong tiệc cưới.

Rong biển rất giàu khoáng chất như canxi, iốt, magiê và sắt, chất xơ. Nó đã được các nhà khoa học xác minh là có hiệu quả trong việc giảm mức cholesterol, ngăn chặn sự gia tăng lượng đường trong máu, thúc đẩy chức năng đường ruột và thúc đẩy quá trình trao đổi chất. Ngày nay, rong biển còn được dùng với vai trò là chất làm đặc và ổn định cho thạch và kem, cũng như được sử dụng trong các lĩnh vực khác ngoài thực phẩm, chẳng hạn như trong lĩnh vực y tế và mỹ phẩm.
Sau đây hãy cùng LocoBee tìm hiểu về 1 số loại rong/tảo biển tại Nhật nhé!

1, Tảo bẹ Kombu

Tảo bẹ Kombu được cho là đã được sử dụng từ thời Jomon. Nó là một thành phần thiết yếu để làm dashi trong ẩm thực Nhật Bản.

Người ta thường dùng tảo bẹ Kombu khô. Lá của tảo bẹ khác nhau tùy thuộc vào giống, nhưng lá dài nhất đạt khoảng 8 mét. Có 2 loại tảo bẹ: tảo bẹ tự nhiên và tảo bẹ nuôi trồng. Hơn 90% tảo bẹ tự nhiên được khai thác từ Hokkaido. Tảo bẹ Makonbu, Rausu và tảo bẹ Rishiri chủ yếu được sử dụng để làm nước dùng dashi, còn tảo bẹ Hidaka được sử dụng cho các món ninh. Tảo Kombu Tsukudani là 1 nguyên liệu cho món cơm nắm. Tảo bẹ Kombu khô được ủ trong một thời gian dài giúp vị umami của nó tăng lên.

Thành phần umami của Kombu là do axit glutamic tạo ra. Nó được ông Ikeda Kikunae, giáo sư tại Đại học Hoàng gia Tokyo, phát hiện vào năm 1907 và trở thành nguyên liệu cho các loại gia vị hóa học giàu vị umami. Tảo Kombu chứa rất nhiều khoáng chất, vitamin B và chất xơ. Trong số đó, chất xơ hòa tan được biết là có thành phần giúp tăng cường khả năng miễn dịch chống lại bệnh ung thư.

2, Rong biển Wakame

Khi cho vào nước nóng, rong biển Wakame chuyển từ màu nâu sang màu ngọc bích trong vài giây. Rong biển dài tới 1 mét và trưởng thành từ mùa xuân đến mùa hè. 90% sản phẩm trong nước là từ nuôi trồng.

Rong biển Wakame được có nhiều cách chế biến khác nhau, chẳng hạn như cắt, sấy khô và ướp muối. Nó được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau như súp miso, súp, món ăn có giấm, salad, udon và soba, topping ramen, món xào, món ninh và tempura.

Phần ở gốc của rong biển Wakame được gọi là Mekabu. Mekabu thô, chỉ có vào mùa xuân, có độ nhớt nhất định khi cắt nhỏ, vì vậy nếu dùng nó như một món ăn phụ hoặc nấu súp, bạn sẽ dễ dàng nuốt thức ăn hơn. Mekabu chứa nhiều chất xơ hòa tan trong nước hơn rong biển Wakame và được cho là giúp cải thiện mức cholesterol.

3, Tảo Hijiki

Tảo Hijiki có thể được chia thành 2 loại: Hijiki mầm mềm, được tạo thành từ lá và Hijiki dài dai, chứa phần dài của thân cây. Có cả Hijiki tươi và khô và 90% Hijiki được phân phối tại Nhật Bản là hàng nhập khẩu. Hijiki khô thường được ngâm nước, sau đó chiên trong dầu, rồi trộn với cà rốt, đậu hũ chiên, đậu nành, nấm đông cô…

Nó có thể được sử dụng cho nhiều món ăn như cơm, salad, tamagoyaki, tempura, shiroae, các món ăn có giấm và súp miso. Tảo Hijiki chứa rất nhiều canxi, do vậy nó là thực phần hoàn hảo để bù đắp cho sự thiếu hụt canxi của cơ thể.

4, Tảo Mozuku

Khoảng 90% tảo Mozuku là loại Mozuku dày của Okinawa. Ở vùng Hokuriku, Mozuku mỏng và dính phát triển. Chất Fucoidan hay còn gọi là chất xơ ăn kiêng có trong Mozuku hòa tan trong nước và có thể được tiêu hóa một cách hiệu quả bằng cách thêm nó vào súp hoặc canh miso.

Khi bạn ăn nó với giấm hoặc nước tương, axit citric có trong giấm sẽ giúp cơ thể hấp thụ canxi dễ dàng hơn. Giấm rong biển Mozuku rất bổ dưỡng.

5, Rong biển Nori

Các loại rong biển Nori chính được phân phối ở Nhật Bản là Susabinori và Asakusa nori, hay còn gọi là nori sấy. Những gì được bán dưới dạng “nori” trong các cửa hàng là “nori sấy”.

Nori khô và Nori sấy được làm khô bằng cách trải mỏng giống như làm giấy của Nhật Bản. Nó được sử dụng cho cơm nắm sushi, bánh gạo isobe, furikake, zaru soba và toppings ramen. Nori tẩm gia vị, là loại Nori sấy phủ nước sốt và cắt thành từng miếng nhỏ, rất hợp với cơm. Nhu cầu về rong biển là 30% để sử dụng trong gia đình, 10% để làm quà tặng và 60% để chế biến, với phần lớn sản lượng chế biến được tiêu thụ dưới dạng cơm nắm tại các cửa hàng tiện lợi. Rong biển thô được sử dụng như một thành phần trong tsukudani, súp miso và mì ống. Rong biển nori còn được gọi là “rau biển”, rất giàu vitamin C, protein và chất xơ.

6, Tảo xanh Aosa và Aonori

Tảo xanh Aosa và Aonori trông rất giống nhau, nhưng Aonori có mùi thơm mạnh hơn và rất hợp với các món ăn sử dụng dầu hoặc bơ, cũng như các nguyên liệu có kem. Ngoài ra, nó còn được sử dụng cho okonomiyaki, yakisoba, takoyaki, tempura, furikake, súp miso, takoyaki và mì ống.

7, Tảo đỏ Tengusa

Tảo Tengusa là nguyên liệu thô để sản xuất agar (bột rau câu) và tokoroten (nguyên liệu làm mì thạch). Tảo được ngâm trong nước và phơi nắng 4 hoặc 5 lần cho đến khi chuyển từ màu đỏ sang không màu. Sau đó người ta ngâm nó trong nước qua đêm, đun trên lửa lớn và lọc qua rây. Agar là nguyên liệu để làm bánh, thạch, kẹo, đồ ngọt, nhưng gần đây nó cũng được sử dụng để làm đặc mỹ phẩm và thực phẩm chăm sóc sức khỏe.

8, Tảo Tosaka nori

Rong biển đỏ được sử dụng như một thành phần trong món sashimi và salad rong biển. Nó có tên như vậy bởi vì nó trông giống như mào g