Hotline: 0352 666 862
Email: info@mvgs.vn

Tìm kiếm

YÊU CẦU “GIÚP ĐỠ” VÀ HÉT LÊN “CỨU GIÚP” BẰNG TIẾNG NHẬT

Hãy cùng khám phá những cách khác nhau để nói “Giúp đỡ” bằng tiếng Nhật và có thể tiết kiệm thời gian! Rốt cuộc, bạn không bao giờ biết khi nào bạn sẽ cần một bàn tay giúp đỡ, phải không? Bạn đã sẵn sàng tìm hiểu những cách khác nhau để yêu cầu trợ giúp bằng tiếng Nhật như tasukete, komatte, tetsudatte và những cách khác chưa?

助けて (TASUKETE) TRỢ GIÚP

Bắt đầu với cách diễn đạt yêu cầu giúp đỡ nổi tiếng và được sử dụng rộng rãi nhất trong tiếng Nhật, chúng ta có 助けて (Tasukete). Từ này có thể được sử dụng trong nhiều tình huống, từ tiếng kêu cứu trong lúc nguy cấp đến yêu cầu giúp đỡ đơn giản khi bạn không thể với tới thứ gì đó trên kệ cao nhất. Vì vậy, hãy viết nó ra: 助けて (Tasukete)!

助けてください (TASUKETE KUDASAI)

Bạn muốn lịch sự hơn khi nhờ giúp đỡ? Chỉ cần thêm ください (kudasai) vào cuối 助けて (Tasukete). Bây giờ bạn có 助けてください (Tasukete kudasai), về cơ bản có nghĩa là “Xin hãy giúp tôi”.

Hình thức này lịch sự hơn và có thể được sử dụng với người lạ hoặc trong các tình huống trang trọng hơn. Phong cách, phải không? Sử dụng Kudasai cũng làm tăng âm lượng cầu xin, như thể xin vui lòng hoặc cầu xin sự giúp đỡ!

助けてくれ (TASUKETE KURE)

Nếu bạn đang ở trong một tình huống khẩn cấp và cần được giúp đỡ ngay lập tức, 助けてくれ (Tasukete kure) là cách diễn đạt bạn nên sử dụng. Hình thức này bình thường và nhấn mạnh hơn, truyền đạt sự khẩn cấp trong cuộc gọi cấp cứu. Nhưng hãy nhớ rằng, nó phù hợp nhất cho những cuộc trò chuyện thông thường hoặc những tình huống nguy hiểm thực sự.

助けてお願いします (TASUKETE ONEGAISHIMASU)

Nếu là fan của manga và anime, chắc hẳn bạn đã không ít lần nghe đến cụm từ này.助けてお願いします (Tasukete onegaishimasu). Sự kết hợp này được sử dụng để nhấn mạnh yêu cầu giúp đỡ và khá phổ biến trong thế giới anime và manga.

困っています (KOMATTEIMASU) KHÓ KHĂN

Hãy tưởng tượng rằng bạn đang ở trong một tình huống không thoải mái và cần được giúp đỡ, nhưng bạn không muốn gây ồn ào. Trong trường hợp đó, bạn có thể sử dụng 困っています (Komatteimasu), có nghĩa là “Tôi đang gặp rắc rối” hoặc “Tôi đang gặp rắc rối”. Cách diễn đạt này tinh tế hơn, cho phép bạn nhờ giúp đỡ mà không thu hút quá nhiều sự chú ý.

Cách diễn đạt này bắt nguồn từ động từ 困る (komaru), có nghĩa là “gặp rắc rối” hoặc “gặp rắc rối”. Hãy xem một số ví dụ về cách sử dụng biểu thức này:

Điện thoại của tôi đã chết và tôi đang gặp sự cố.

電話が切れてしまって、困っています 
Denwa ga kirete shimatte, komatteimasu

Tôi có rất nhiều bài tập về nhà và tôi đang gặp rắc rối.

宿題が多すぎて困っています 
Shukudai ga oosugite komatteimasu
手伝って (TETSUDATTE) HELP ME
手伝って (Tetsudatte) là một cách diễn đạt hữu ích khác để yêu cầu giúp đỡ bằng tiếng Nhật. Bắt nguồn từ động từ 手伝う (tetsudau), có nghĩa là “giúp đỡ” hoặc “hỗ trợ”, cách diễn đạt này có thể được sử dụng khi bạn cần trợ giúp thực tế trong một số công việc. Ví dụ:

Giúp tôi với sắp xếp di chuyển.

引っ越しの準備を手伝って 
Hikkoshi no junbi o tetsudatte
助言して (JOGEN SHITE) TƯ VẤN CHO TÔI
Nếu bạn đang tìm kiếm lời khuyên hoặc hướng dẫn, bạn có thể sử dụng 助言して (Jogen shite) để nhờ giúp đỡ. Cụm từ này bắt nguồn từ động từ 助言する (jogen suru), có nghĩa là “khuyên bảo” hoặc “dẫn dắt”. Xem một ví dụ:

Tư vấn cho tôi về tương lai nghề nghiệp của tôi.

将来の仕事について助言して 
Shourai no shigoto ni tsuite jogen shite
よろしくお願いします (YOROSHIKU ONEGAISHIMASU)
Mặc dù không phải là yêu cầu giúp đỡ trực tiếp, よろしくお願いします (Yoroshiku onegaishimasu) là một cách diễn đạt được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để biểu thị rằng bạn đang trông cậy vào ai đó sẽ giúp đỡ mình.
教えて (OSHIETE) DẠY TÔI ĐI
Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin hoặc hướng dẫn, bạn có thể sử dụng 教えて (Oshiete), bắt nguồn từ động từ 教える (oshieru), có nghĩa là “dạy” hoặc “thông báo”. Cách diễn đạt này hữu ích khi bạn muốn ai đó dạy bạn điều gì đó hoặc giải thích điều gì đó. Ví dụ:

Chỉ cho tôi đường đến nhà ga.

駅までの道を教えて 
Eki made no michi o oshiete